PHYSICS LAB · HỌC LIỆU SỐ TƯƠNG TÁC

Tương tác và tìm hiểu Dao động và Sóng

Vật lí 11 · Kết nối tri thức với cuộc sống — khám phá hiện tượng, thay đổi thông số, quan sát đồ thị và tự kiểm tra.

Điều khiển mô phỏng chungThời gian: 0,00 s
BẢN NÂNG CẤP V1.2

Phòng thí nghiệm Vật lí

Website chia nội dung thành các trang học riêng. Mỗi bài có bộ thông số riêng, đồ thị cập nhật theo thời gian mô phỏng và mini-test tích hợp ngay cuối bài.

Quy trình học: Dự đoán → thay đổi thông số → quan sát → giải thích → làm quiz và mini-test.

Đây là bản mẫu tương tác với các nội dung tiêu biểu của chủ đề Dao động và Sóng. Cần đối chiếu mục lục/phiên bản sách đang sử dụng và rà soát chuyên môn trước khi triển khai chính thức.

Các trang học tập

CHỦ ĐỀ 01

Dao động điều hòa

Thay đổi biên độ, chu kỳ, pha ban đầu và loại mô hình.

Mô hình chuyển động

Con lắc lò xo nằm ngang; li độ đo từ vị trí cân bằng.

Đồ thị li độ x(t)

Li độ x theo thời gian · Trục dọc là li độ (m), trục ngang là thời gian (s).

Công thức trọng tâm

x = A cos(ωt + φ)
ω = 2π/T = 2πf

Với con lắc đơn, mô hình điều hòa chỉ gần đúng khi góc lệch nhỏ. Với con lắc lò xo thẳng đứng, li độ được đo từ vị trí cân bằng mới.

CHỦ ĐỀ 02

Vận tốc và gia tốc

Thông số riêng của bài này, không phụ thuộc trang Dao động điều hòa.

ω1,57 rad/s
Tốc độ cực đại1,57 m/s
Gia tốc cực đại2,47 m/s²
Quan hệa = −ω²x

Đồ thị x(t), v(t), a(t)

🔵 x(t)   🟢 v(t)   🔴 a(t) — các đường được chuẩn hóa để so sánh pha.
v = −ωA sin(ωt + φ)
a = −ω²x

Ở vị trí cân bằng, tốc độ đạt cực đại và gia tốc bằng 0. Ở vị trí biên, vận tốc bằng 0 và độ lớn gia tốc cực đại.

CHỦ ĐỀ 03

Năng lượng trong dao động điều hòa

Ba đồ thị năng lượng được tách riêng. Mô hình dùng m = 1 kg và có bộ thông số độc lập.

Cơ năng E1,23 J
Động năng cực đại1,23 J
Thế năng cực đại1,23 J
Khối lượng1 kg

1. Động năng

Wđ = ½mv² = E sin²(ωt + φ)

Cực đại tại vị trí cân bằng; bằng 0 ở vị trí biên.

2. Thế năng

Wt = ½mω²x² = E cos²(ωt + φ)

Cực đại ở hai vị trí biên; bằng 0 tại vị trí cân bằng.

3. Cơ năng

E = Wđ + Wt = ½mω²A²

Cơ năng không đổi trong dao động điều hòa lý tưởng.

Nhiệm vụ khám phá

Nhấn Chạy ở trang 01 để quan sát vạch thời gian chạy trên các đồ thị. Dùng bộ A, T, φ riêng ở ngay bài này để so sánh năng lượng.

Khi động năng tăng, thế năng biến đổi thế nào? Tổng hai dạng năng lượng có thay đổi không?

CHỦ ĐỀ 04

Dao động tắt dần, cưỡng bức và cộng hưởng

Đồ thị dưới đây minh họa định tính sự suy giảm biên độ và đáp ứng theo tần số lực cưỡng bức.

Dao động tắt dần: biên độ giảm do hệ mất năng lượng.
Cộng hưởng: biên độ cưỡng bức lớn khi tần số lực cưỡng bức gần tần số riêng; độ tắt dần cũng ảnh hưởng.

Minh họa định tính, không thay thế mô hình giải số đầy đủ.

CHỦ ĐỀ 05

Sóng cơ và sự truyền sóng

Tốc độ truyền sóng2,00 m/s
Chu kỳ1,00 s
Bước sóng2,00 m
Công thứcv = λf
v = λf = λ/T

Sóng truyền năng lượng; các phần tử môi trường dao động quanh vị trí cân bằng chứ không truyền đi cùng sóng cơ.

CHỦ ĐỀ 06

Giao thoa sóng

Điều chỉnh riêng từng thông số của hai nguồn; bấm “Chạy thời gian” để quan sát trạng thái sóng thay đổi.

Tốc độ truyền sóng0,80 m/s
Chu kỳ1,00 s
Thời gian mô phỏng0,00 s
Trạng thái nguồnCùng pha
Màu sắc biểu diễn li độ tức thời của môi trường; hai nguồn S₁ và S₂ được đánh dấu màu đỏ.
Cực đại (hai nguồn cùng pha): d₂ − d₁ = kλ
Cực tiểu (hai nguồn cùng pha): d₂ − d₁ = (k + ½)λ

Mô hình trực quan hóa mặt phẳng hai chiều; các khoảng cách được quy đổi theo thang mô phỏng.

CHỦ ĐỀ 07

Sóng dừng

Điều chỉnh số bó sóng trên dây có hai đầu cố định.

L = nλ/2 ⇒ λ = 2L/n

Hai đầu cố định là các nút sóng; bụng sóng nằm giữa các nút liên tiếp.

ÔN TẬP TỨC THỜI

Quiz khám phá

Chọn đáp án để xem phản hồi và giải thích.

10 CÂU HỎI

Mini-test tổng hợp

Chọn một đáp án cho mỗi câu, sau đó nộp bài.

Kết quả học tập

Quiz khám phá0/4
Mini-testChưa làm
Trạng tháiĐang học
Gợi ý ôn tậpKhám phá mô phỏng
Kết quả chỉ được lưu trong phiên trình duyệt; bản mẫu chưa có tài khoản hay cơ sở dữ liệu để đồng bộ giữa các thiết bị.