Vật lí 10 · Chủ đề Định luật Newton

Đừng chỉ học.
Hãy khám phá.

Đưa ra dự đoán, thao tác trên mô phỏng, giải thích kết quả và vận dụng định luật II Newton vào những tình huống gần gũi trong đời sống.

Bắt đầu hành trình → Phòng mô phỏng
ΣF = ma
Dự đoán · Thử nghiệm · Giải thích · Vận dụng
Tiến độ học tập
0%
01 · Học liệu số

Hiểu trước khi thử nghiệm

Đọc những ý chính, sau đó sử dụng mô phỏng để kiểm chứng các mối quan hệ giữa lực tổng hợp, khối lượng và gia tốc.

Định luật II Newton

Gia tốc của vật cùng hướng với hợp lực tác dụng lên vật; độ lớn gia tốc tỉ lệ thuận với hợp lực và tỉ lệ nghịch với khối lượng.

ΣF = m · aΣF: hợp lực (N) · m: khối lượng (kg) · a: gia tốc (m/s²)

Trong bài này, ta xét chuyển động theo một chiều để dễ quan sát tác động của hợp lực.

🛒 ➜ 💨

Câu hỏi định hướng

Nếu đẩy hai xe có khối lượng khác nhau bằng cùng một hợp lực, xe nào có gia tốc lớn hơn?

Mẹo: Khi tìm mối quan hệ giữa hai đại lượng, hãy giữ các đại lượng còn lại không đổi.
ΣF tăng

Khối lượng không đổi

Hợp lực tăng thì độ lớn gia tốc tăng.

m tăng

Hợp lực không đổi

Khối lượng tăng thì độ lớn gia tốc giảm.

ΣF = 0

Hợp lực bằng không

Gia tốc bằng không; vận tốc không thay đổi.

02 · Bước 1

Dự đoán trước khi thao tác

Chọn câu trả lời theo suy nghĩ hiện tại. Bạn sẽ đối chiếu dự đoán sau khi thử nghiệm.

DỰ ĐOÁN
Thí nghiệm A · m không đổi
Nếu hợp lực tăng gấp đôi trong khi khối lượng không đổi, gia tốc sẽ thế nào?
Thí nghiệm B · ΣF không đổi
Nếu khối lượng tăng gấp đôi trong khi hợp lực không đổi, gia tốc sẽ thế nào?
03 · Bước 2

Phòng mô phỏng tương tác

Điều chỉnh một đại lượng mỗi lần, quan sát gia tốc và ghi kết quả để phân tích.

THỬ NGHIỆM

Xe hàng trên mặt phẳng ngang

Mô hình một chiều có thể điều khiển
0 N50 N
1 kg20 kg
0 N20 N
Minh họa xe và lực tác dụng
🛒
F
f
N
P
F, N, P đặt tại trọng tâm xe · f đặt tại điểm tiếp xúc với mặt đường
Hợp lực F − f15 N
Gia tốc3,00m/s²
Diễn giảiTăng tốc
Hợp lực là 15 N; với khối lượng 5 kg, gia tốc là 3,00 m/s².
F (N)m (kg)f (N)a (m/s²)
Chưa ghi dữ liệu.

Thí nghiệm A · Thay đổi lực

Giữ m = 5 kg, f = 0 N; thử F = 10 N, 20 N và 30 N. Ghi từng kết quả.

Thí nghiệm B · Thay đổi khối lượng

Giữ F = 20 N, f = 0 N; thử m = 2 kg, 4 kg và 8 kg. Ghi từng kết quả.

Giới hạn mô hình: Fhợp = F − f và a = Fhợp/m. Nếu hợp lực âm, gia tốc hướng ngược chiều dương đã chọn. Hình xe minh họa, không mô phỏng vận tốc theo thời gian.

04 · Bước 3

Giải thích kết quả

Đối chiếu dự đoán và dùng công thức để giải thích mối quan hệ giữa các đại lượng.

GIẢI THÍCH

Thí nghiệm A · m không đổi

Gia tốc liên hệ với hợp lực như thế nào?

Thí nghiệm B · ΣF không đổi

Gia tốc liên hệ với khối lượng như thế nào?
Kết luận: Gia tốc cùng hướng với hợp lực; độ lớn gia tốc tỉ lệ thuận với độ lớn hợp lực và tỉ lệ nghịch với khối lượng. Cần phân biệt lực đẩy với hợp lực tác dụng lên vật.
05 · Bước 4

Vận dụng vào thực tiễn

Xác định đại lượng thay đổi rồi vận dụng định luật II Newton để giải thích.

🚚
Tình huống thực tiễn

Xe tải chở thêm hàng

Giả sử hợp lực tác dụng lên xe tải được giữ không đổi. Sau khi chở thêm hàng, khối lượng xe tăng.

Gia tốc của xe thay đổi như thế nào?
06 · Bước 5

Luyện tập và phản hồi

Hoàn thành 5 câu hỏi từ nhận biết đến tính toán và vận dụng.

TỰ ĐÁNH GIÁ
CÂU 1 / 5Khái niệm
Chọn một đáp án.
Kết quả bài luyện tập

Nội dung cần củng cố

    07 · Tổng kết

    Nhìn lại hành trình

    Đánh dấu các hoạt động đã hoàn thành và xem lại kiến thức trọng tâm.

    Điều cần nhớ

    • Gia tốc cùng hướng với hợp lực tác dụng lên vật.
    • Khối lượng không đổi: hợp lực tăng thì gia tốc tăng.
    • Hợp lực không đổi: khối lượng tăng thì gia tốc giảm.
    • Công thức: ΣF = m · a.
    ΣF = m · a

    Tự đánh giá

    Checklist dưới đây chỉ lưu trong phiên trang đang mở.

    Nếu còn nhầm lẫn, quay lại mô phỏng và chỉ thay đổi một đại lượng mỗi lần. So sánh kết quả rồi diễn đạt mối quan hệ bằng lời trước khi dùng công thức.